Thông tin
Paris Saint Germain
Contract Period:
- Pháp,D.R. CongoQuốc gia
-
28AGE
05/12/1998
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £20 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
Giao hữu quốc tế
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
UEFA Champions League
-
FIFA Club World Cup
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
UEFA Nations League
-
VĐQG Đức
-
Euro 2024
-
Siêu cúp Pháp
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
FIFA World Cup
-
UEFA Super Cup
-
Thế vận hội Olympic
-
Hạng hai Pháp
-
24-25
-
23-24
-
21-22
-
20-21
-
18-19
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
21
-
20-21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG PR
|
Aston Villa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Atletico Madrid |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Arsenal |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Eintracht Frankfurt |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
AFC Bournemouth |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Fulham |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Paris Saint Germain |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
FC Copenhagen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Villarreal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FCWC
|
Al Ain |
2 |
0 |
0 |
0
0
|