Raphael Gregorio Guzzo info
Thông tin
Maritimo
Contract Period:
14
- Bồ Đào Nha,BrazilQuốc gia
-
31AGE
06/01/1995
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Hạng 2 Bồ Đào Nha
-
VĐQG Brazil
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
15-16
-
25-26
-
23
-
17-18
-
16-17
Thống kê cầu thủ
- 16/17GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.29
Thẻ phạt
- 1.35(0.47)Sút bóng
(OT)
- 31.88(25.82)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.76Chuyền bóng quan trọng
- 0.76Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.47Rê bóng
- 1.18Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.59Cắt bóng
- 0.35Cản bóng
- 0.59Đánh đầu
- 1.06Sai lầm
- 0.76Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
- 29/30GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0.03
0.3
Thẻ phạt
- 0.83(0.3)Sút bóng
(OT)
- 52.03(43.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.73Chuyền bóng quan trọng
- 2.37Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.3Rê bóng
- 1.03Bị phạm lỗi
- 1.27Phạm lỗi
- 1.1Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.7Đánh đầu
- 1.03Sai lầm
- 2.13Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 7/24GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.58(0.21)Sút bóng
(OT)
- 19.42(15.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 0.71Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0.71Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 11/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/31GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 1.9(1.42)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 0.1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 0.03Bị phạm lỗi
- 0.1Phạm lỗi
- 0.06Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.06Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 5/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.07
0.21
Thẻ phạt
- 0.86(0.21)Sút bóng
(OT)
- 20.71(18.07)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.36Chuyền bóng quan trọng
- 0.64Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.21Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.86Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0.29Cản bóng
- 0.71Đánh đầu
- 0.36Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.21Đánh đầu thành công
- 3/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POR D2
|
SC Uniao Torreense |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D2
|
Pacos Ferreira |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D2
|
Porto B |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D2
|
Sporting CP B |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D2
|
SC Farense |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D2
|
SC Uniao Torreense |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D2
|
Uniao Leiria |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D2
|
Sporting CP B |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D2
|
Vizela |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D2
|
Feirense |
0 |
0 |
0 |
0
1
|