Thông tin
SC Paderborn 07
Contract Period:
23
- Philippines,ĐứcQuốc gia
-
30AGE
01/04/1996
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Asian Cup
-
25-26
-
25-26
-
24-27
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 28/28GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.25Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 1.36(0.29)Sút bóng
(OT)
- 39.25(31.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2.04Chuyền bóng quan trọng
- 1.89Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.96Rê bóng
- 0.36Bị phạm lỗi
- 0.57Phạm lỗi
- 1.04Cắt bóng
- 0.21Cản bóng
- 0.61Đánh đầu
- 0.71Sai lầm
- 1.29Tắc bóng
- 0.21Bẫy việt vị
- 0.71Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(1)Sút bóng
(OT)
- 35(25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 3Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 3Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 3Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 33/33GS/GP
- 0.18(0.12)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.18Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 1.42(0.55)Sút bóng
(OT)
- 38.76(31.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2.15Chuyền bóng quan trọng
- 2.06Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.64Rê bóng
- 0.45Bị phạm lỗi
- 0.48Phạm lỗi
- 0.91Cắt bóng
- 0.21Cản bóng
- 0.82Đánh đầu
- 0.82Sai lầm
- 1.3Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 30/32GS/GP
- 0.16(0.03)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.19Kiến tạo
-
0
0.16
Thẻ phạt
- 1.16(0.38)Sút bóng
(OT)
- 39.13(31.84)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2.03Chuyền bóng quan trọng
- 1.69Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.72Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.44Cản bóng
- 0.38Đánh đầu
- 0.97Sai lầm
- 1.28Tắc bóng
- 0.22Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/30GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.8(0.2)Sút bóng
(OT)
- 35.97(29.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.03Chuyền bóng quan trọng
- 0.97Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 1.43Rê bóng
- 0.43Bị phạm lỗi
- 0.47Phạm lỗi
- 0.73Cắt bóng
- 0.23Cản bóng
- 0.73Đánh đầu
- 0.8Sai lầm
- 1.03Tắc bóng
- 0.17Bẫy việt vị
- 0.43Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D2
|
FC Magdeburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AFC
|
Tajikistan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Hertha BSC Berlin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Nurnberg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Karlsruher SC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
SV Elversberg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GERC
|
Bayer Leverkusen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Arminia Bielefeld |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Schalke 04 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Nurnberg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|