Thông tin
- Thụy ĐiểnQuốc gia
-
31AGE
17/08/1995
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.9 TriệuGiá trị ước tính
-
26
-
22
-
21
-
20
-
19
-
18
-
25
-
24
-
23
Thống kê cầu thủ
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/26GS/GP
- 0.23(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/24GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 30/30GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/9GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 4(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 11/20GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.55(0.05)Sút bóng
(OT)
- 9.15(6.35)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 0.45Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.45Bị phạm lỗi
- 0.85Phạm lỗi
- 0.3Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.95Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 13/21GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.62(0.38)Sút bóng
(OT)
- 12.52(7.95)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.86Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 0.52Bị phạm lỗi
- 1.43Phạm lỗi
- 0.24Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0.81Sai lầm
- 0.9Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.71Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SWE Cup
|
Mjallby AIF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|