Thông tin
Aarhus AGF
Contract Period:
29
- Đan MạchQuốc gia
-
26AGE
10/11/2000
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đan Mạch
-
Cúp Đan Mạch
-
VĐQG Ba Lan
-
Hạng hai Đức
-
VĐQG Đức
-
VĐQG Bỉ
-
25-26
-
22-23
-
21-22
-
19-20
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 15/24GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 30/31GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/15GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 21.33(18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 1.33Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 18/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.04
0.04
Thẻ phạt
- 0.43(0.17)Sút bóng
(OT)
- 26.83(19.39)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.7Chuyền bóng quan trọng
- 0.78Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.57Rê bóng
- 0.57Bị phạm lỗi
- 0.96Phạm lỗi
- 0.87Cắt bóng
- 0.39Cản bóng
- 0.96Đánh đầu
- 1.61Sai lầm
- 2.04Tắc bóng
- 0.09Bẫy việt vị
- 0.74Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.33Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 11(9.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
DEN SASL
|
Vejle |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Randers FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
FC Copenhagen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Silkeborg IF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Midtjylland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Fredericia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Stal Mielec |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Zaglebie Lubin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|