Thông tin
Levadia Tallinn
Contract Period:
6
- EstoniaQuốc gia
-
31AGE
03/05/1995
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Estonia
-
Europa Conference League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
Euro 2024
-
26
-
25
-
24
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23
Thống kê cầu thủ
- 17/17GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/27GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.75
Thẻ phạt
- 0.75(0.5)Sút bóng
(OT)
- 25.25(18.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 2.25Phạm lỗi
- 1.25Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.75Sai lầm
- 3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.5Đánh đầu thành công
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 15.67(11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0.67Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 1.33Sai lầm
- 1.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.33)Sút bóng
(OT)
- 28(20.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1.67Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1.17Tắc bóng
- 0.33Bẫy việt vị
- 1.83Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA ECL
|
Caernarfon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
FC Flora Tallinn |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D1
|
Paide Linnameeskond |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D1
|
FC Flora Tallinn |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
Nomme JK Kalju |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D1
|
Paide Linnameeskond |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Tartu JK Tammeka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
Harju JK Laagri |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST CUP
|
FC Flora Tallinn |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D1
|
Vaprus Parnu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|