Thông tin
Omonia Aradippou
Contract Period:
5
- Đan MạchQuốc gia
-
35AGE
09/07/1991
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- 87 kgCân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Síp
-
VĐQG Đan Mạch
-
VĐQG Hà Lan
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
25-26
-
24-25
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
14-15
-
14-15
-
14-15
Thống kê cầu thủ
- 27/27GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.04
0.04
Thẻ phạt
- 0.15(0.04)Sút bóng
(OT)
- 11(9.93)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.04Chuyền bóng quan trọng
- 0.59Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.07Bị phạm lỗi
- 0.26Phạm lỗi
- 0.52Cắt bóng
- 0.22Cản bóng
- 0.04Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.07Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.59Đánh đầu thành công
- 19/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/27GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/27GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.22
Thẻ phạt
- 0.56(0)Sút bóng
(OT)
- 34.78(28.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.11Chuyền bóng quan trọng
- 2.78Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.44Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.11Sai lầm
- 0.22Tắc bóng
- 0.33Bẫy việt vị
- 3.56Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.38(0.25)Sút bóng
(OT)
- 40.63(34.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 2.13Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.38Đánh đầu
- 0.13Sai lầm
- 1.25Tắc bóng
- 1Bẫy việt vị
- 3.38Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CYP D1
|
Olympiakos Nicosia FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
AEL Limassol |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
E.N.Paralimni |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Ethnikos Achnas |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP Cup
|
Apollon Limassol FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
E.N.Paralimni |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Aris Limassol |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
E.N.Paralimni |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
DEN SASL
|
Sonderjyske |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Viborg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|