| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 47 | - | - | Thái Lan |
| Tiền đạo | 29 | 186 cm | - | Brazil |
| Tiền đạo trung tâm | 30 | 188 cm | - | Brazil |
| Tiền đạo trung tâm | 31 | - | - | Thái Lan |
| Tiền đạo cánh trái | 28 | 175 cm | - | Brunei |
| Tiền đạo cánh trái | 33 | 178 cm | - | Madagascar |
| Tiền đạo cánh phải | 34 | 172 cm | 62 kg | Brazil |
| Tiền đạo cánh phải | 29 | 167 cm | - | Thái Lan |
| Tiền đạo cánh phải | 28 | 169 cm | - | Thái Lan |
| Hậu vệ | 28 | 183 cm | - | Thái Lan |
| Hậu vệ | 31 | - | - | Thái Lan |
| Hậu vệ | 20 | - | - | Thái Lan |
| Hậu vệ trung tâm | 30 | 191 cm | - | Pháp |
| Hậu vệ trung tâm | 24 | 190 cm | - | Thái Lan |
| Hậu vệ trung tâm | 32 | 175 cm | 63 kg | Thái Lan |
| Hậu vệ trung tâm | 28 | 205 cm | - | Niger |
| Tiền vệ trung tâm | 26 | 170 cm | - | Thái Lan |
| Tiền vệ trung tâm | 38 | 170 cm | 65 kg | Thái Lan |
| Tiền vệ trung tâm | 37 | 172 cm | - | Tây Ban Nha |
| Tiền vệ trung tâm | 34 | 175 cm | 65 kg | Thái Lan |
| Hậu vệ cánh trái | 33 | 176 cm | - | Brazil |
| Hậu vệ cánh trái | 34 | 184 cm | - | Malaysia |
| Hậu vệ cánh trái | 31 | 175 cm | - | Thái Lan |
| Hậu vệ cánh phải | 30 | 175 cm | - | Thái Lan |
| Hậu vệ cánh phải | 29 | 182 cm | - | Philippines |
| Tiền vệ tấn công | 35 | 169 cm | - | Tây Ban Nha |
| Tiền vệ tấn công | 31 | 176 cm | - | Thái Lan |
| Tiền vệ phòng ngự | 21 | 170 cm | - | Thái Lan |
| Tiền vệ phòng ngự | 33 | 171 cm | 70 kg | Thái Lan |
| Tiền vệ phòng ngự | 31 | 175 cm | - | Thái Lan |
| Thủ môn | 2025 | - | - | Thái Lan |
| Thủ môn | 23 | - | - | Thái Lan |
| Thủ môn | 29 | - | - | Thái Lan |
| Thủ môn | 35 | 185 cm | 70 kg | Thái Lan |
| Thủ môn | 33 | 178 cm | 74 kg | Thái Lan |

