| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 48 | 183 cm | 80 kg | Úc |
| Tiền đạo trung tâm | 27 | 193 cm | - | Na Uy |
| Tiền đạo cánh trái | 28 | 184 cm | - | Na Uy |
| Tiền đạo cánh trái | 23 | 174 cm | - | Ghana |
| Tiền đạo cánh trái | 22 | - | - | Na Uy |
| Tiền đạo cánh trái | 28 | 179 cm | - | Na Uy |
| Tiền đạo cánh phải | 19 | - | - | Na Uy |
| Tiền vệ | 18 | - | 71 kg | Na Uy |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Na Uy |
| Tiền vệ | 16 | - | - | Na Uy |
| Tiền vệ | 23 | - | - | Na Uy |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Na Uy |
| Hậu vệ trung tâm | 24 | - | - | Na Uy |
| Hậu vệ trung tâm | 28 | 183 cm | - | Na Uy |
| Hậu vệ trung tâm | 30 | 186 cm | 75 kg | Thụy Điển |
| Hậu vệ trung tâm | 20 | 192 cm | 74 kg | Na Uy |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | - | 72 kg | Na Uy |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | - | - | Na Uy |
| Tiền vệ trung tâm | 33 | 181 cm | 65 kg | Na Uy |
| Tiền vệ trung tâm | 21 | - | - | Na Uy |
| Tiền vệ trung tâm | 16 | - | - | Na Uy |
| Tiền vệ trung tâm | 20 | 177 cm | - | Na Uy |
| Hậu vệ cánh trái | 25 | 179 cm | - | Na Uy |
| Hậu vệ cánh phải | 25 | 182 cm | - | Na Uy |
| Hậu vệ cánh phải | 25 | 194 cm | - | Na Uy |
| Tiền vệ phòng ngự | 26 | 178 cm | - | Na Uy |
| Tiền vệ phòng ngự | 19 | 181 cm | 70 kg | Na Uy |
| Thủ môn | 29 | - | - | Na Uy |
| Thủ môn | 24 | - | - | Na Uy |

