Thông tin
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
26AGE
03/11/2000
- -Vị trí
- 192 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
Siêu cúp Tây Ban Nha
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
21-22
-
19-20
-
25-26
-
24-25
-
24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 6/36GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0.03
0.06
Thẻ phạt
- 1.08(0.64)Sút bóng
(OT)
- 6.5(4.36)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.19Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.42Rê bóng
- 0.42Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.19Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.83Sai lầm
- 0.42Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 1.11Đánh đầu thành công
- 5/32GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 0.78(0.38)Sút bóng
(OT)
- 4.97(3.56)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.09Chuyền bóng quan trọng
- 0.03Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.34Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0.34Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.41Đánh đầu
- 0.69Sai lầm
- 0.41Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 0.66Đánh đầu thành công
- 13/35GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.94(0.34)Sút bóng
(OT)
- 8.43(5.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.34Bị phạm lỗi
- 0.37Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.46Đánh đầu
- 1.03Sai lầm
- 0.29Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.43Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 1(0)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 1(0.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 3.5(2)Sút bóng
(OT)
- 27.5(18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 5.5Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 38/39GS/GP
- 0.49(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA D1
|
Barcelona |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Sevilla |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Mallorca |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
SPA D1
|
Real Madrid |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Celta Vigo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA CUP
|
Real Sociedad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Alaves |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA CUP
|
SD Huesca |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA CUP
|
CD Ebro |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Mallorca |
1 |
0 |
0 |
0
0
|