Thông tin
Gremio Novorizontino
Contract Period:
- BrazilQuốc gia
-
39AGE
14/07/1987
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 7/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.17(0.08)Sút bóng
(OT)
- 18.67(14.92)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.83Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.42Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.58Phạm lỗi
- 0.92Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0.08Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 18/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0.05
0.19
Thẻ phạt
- 0.33(0.05)Sút bóng
(OT)
- 33.9(24.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 1.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.52Rê bóng
- 0.86Bị phạm lỗi
- 1.71Phạm lỗi
- 2.57Cắt bóng
- 0.24Cản bóng
- 0.19Đánh đầu
- 0.9Sai lầm
- 1.43Tắc bóng
- 0.1Bẫy việt vị
- 1.29Đánh đầu thành công
- 14/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.53(0.2)Sút bóng
(OT)
- 37.53(28.73)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.53Chuyền bóng quan trọng
- 2.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.87Bị phạm lỗi
- 1.47Phạm lỗi
- 4.33Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 1.13Đánh đầu
- 0.6Sai lầm
- 1.13Tắc bóng
- 0.13Bẫy việt vị
- 0.73Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BRA D4
|
Aparecidense GO |
1 |
0 |
0 |
0
0
|