Thông tin
Dinamo Zagreb
Contract Period:
16
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
25AGE
11/09/2001
- -Vị trí
- 193 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Croatia
-
UEFA Champions League
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.17(0)Sút bóng
(OT)
- 38.33(29.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1.33Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 1.17Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 3.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.17Đánh đầu thành công
- 14/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.24
Thẻ phạt
- 0.18(0)Sút bóng
(OT)
- 44.65(35.47)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.18Chuyền bóng quan trọng
- 3.35Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.47Bị phạm lỗi
- 1.06Phạm lỗi
- 0.65Cắt bóng
- 0.59Cản bóng
- 0.06Đánh đầu
- 0.06Sai lầm
- 1.71Tắc bóng
- 0.59Bẫy việt vị
- 1.29Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.28
Thẻ phạt
- 0.22(0)Sút bóng
(OT)
- 33(23.89)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.22Chuyền bóng quan trọng
- 2.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.06Rê bóng
- 0.61Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 0.78Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.17Sai lầm
- 1.72Tắc bóng
- 0.33Bẫy việt vị
- 1.11Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CRO D1
|
Dinamo Zagreb |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
CRO D1
|
NK Lokomotiva Zagreb |
0 |
0 |
0 |
0
1
|