Thông tin
Thổ Nhĩ Kỳ U21
Contract Period:
4
- Thổ Nhĩ KỳQuốc gia
-
23AGE
06/05/2003
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG UAE
-
VĐQG Bỉ
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
25-26
-
23-24
-
23
-
22-23
-
21-22
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 19(18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.67Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 19/30GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.47(0.17)Sút bóng
(OT)
- 37.07(32.03)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.27Chuyền bóng quan trọng
- 2.87Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.3Rê bóng
- 0.3Bị phạm lỗi
- 0.43Phạm lỗi
- 1.03Cắt bóng
- 0.53Cản bóng
- 0.03Đánh đầu
- 0.23Sai lầm
- 0.9Tắc bóng
- 0.37Bẫy việt vị
- 1.57Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/28GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.14(0)Sút bóng
(OT)
- 45.36(39.21)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 3.32Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.21Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.57Phạm lỗi
- 2.11Cắt bóng
- 0.86Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0.54Sai lầm
- 1.04Tắc bóng
- 0.32Bẫy việt vị
- 1.07Đánh đầu thành công
- 7/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.43(0.14)Sút bóng
(OT)
- 65.14(61.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 1.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.14Bị phạm lỗi
- 0.29Phạm lỗi
- 1.29Cắt bóng
- 0.43Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1.57Tắc bóng
- 0.29Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 3/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 44.86(42.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.43Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0.57Sai lầm
- 0.14Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UAE LP
|
Al-Jazira(UAE) |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
UAE C
|
Al Wasl FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UAE LP
|
Al Oruba(UAE) |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UAE LP
|
Al Bataeh |
1 |
0 |
0 |
0
0
|