Thông tin
Al Ahli Jeddah
Contract Period:
46
- Ả Rập Xê ÚtQuốc gia
-
24AGE
13/04/2002
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
Giao hữu quốc tế
-
AFC Champions League
-
Ả Rập Xê Út King Cup
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-25
Thống kê cầu thủ
- 16/23GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.7(0.3)Sút bóng
(OT)
- 32.13(27.78)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.04Chuyền bóng quan trọng
- 1.83Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.04Rê bóng
- 0.13Bị phạm lỗi
- 0.83Phạm lỗi
- 0.57Cắt bóng
- 0.39Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.83Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.13Đánh đầu thành công
- 3/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.33(0.17)Sút bóng
(OT)
- 18.33(15.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.42Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.08Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.33Đánh đầu thành công
- 7/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 35.2(31.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 2.1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 0.1Bị phạm lỗi
- 0.9Phạm lỗi
- 0.1Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.9Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.38(0)Sút bóng
(OT)
- 45.88(38.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.63Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.38Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.38Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.63Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPL
|
Al Khaleej Club |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACLE
|
Vissel Kobe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Shabab |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al Khaleej Club |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Najma(KSA) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Akhdoud |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Dhamk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|