Thông tin
Queens Park Rangers
Contract Period:
-
26
- Algeria,AnhQuốc gia
-
21AGE
10/02/2005
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
25-26
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 10/23GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 1.3(0.43)Sút bóng
(OT)
- 9.91(7.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.22Chuyền bóng quan trọng
- 0.26Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.09Rê bóng
- 1.13Bị phạm lỗi
- 0.57Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.52Đánh đầu
- 1.22Sai lầm
- 0.35Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.78Đánh đầu thành công
- 9/20GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 1.1(0.35)Sút bóng
(OT)
- 7.95(5.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.45Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.9Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0.15Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1.25Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.9Đánh đầu thành công
- 0/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.2)Sút bóng
(OT)
- 4.2(2.7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.1Chuyền bóng quan trọng
- 0.1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.9Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.1Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
1
Thẻ phạt
- 3(1)Sút bóng
(OT)
- 18(11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 3Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 1Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 3(1)Sút bóng
(OT)
- 11(7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Watford |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Portsmouth |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG FAC
|
West Ham United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Sheffield Wed. |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LC
|
Plymouth Argyle |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Sunderland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Preston North End |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Plymouth Argyle |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG FAC
|
Leicester City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|