Thông tin
Hamburger
Contract Period:
14
- PhápQuốc gia
-
26AGE
23/10/2000
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Giao hữu
-
Hạng hai Đức
-
VĐQG Pháp
-
Hạng hai Pháp
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
20-21
-
20-21
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 13/28GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 1.39(0.57)Sút bóng
(OT)
- 7.29(5.07)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.57Chuyền bóng quan trọng
- 0.21Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 0.32Bị phạm lỗi
- 0.86Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.46Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 0.71Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 33/36GS/GP
- 0.39(0.06)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 2.56(1.11)Sút bóng
(OT)
- 16.5(11.69)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.92Chuyền bóng quan trọng
- 0.47Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.47Rê bóng
- 0.64Bị phạm lỗi
- 0.44Phạm lỗi
- 0.19Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 1.64Đánh đầu
- 2.69Sai lầm
- 0.53Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.53Đánh đầu thành công
- 18/25GS/GP
- 0.32(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.16Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2.2(0.96)Sút bóng
(OT)
- 14.24(9.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.24Chuyền bóng quan trọng
- 0.16Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.16Chọc khe
- 1.08Rê bóng
- 0.44Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0.16Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.84Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 0.48Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 2.5(1.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.5Đánh đầu
- 0.75Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 8/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 7(5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D1
|
Heidenheim |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Hoffenheim |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Mainz |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Union Berlin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Heidenheim |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Saarbrucken |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Fortuna Dusseldorf |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
FC Kaiserslautern |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Hamburger |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
SC Paderborn 07 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|