Thông tin
AFC Bournemouth
Contract Period:
37
- BrazilQuốc gia
-
20AGE
03/08/2006
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £40 TriệuGiá trị ước tính
-
Ngoại Hạng Anh
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Brazil
-
Cúp Brazil
-
Copa Sudamericana
-
25-26
-
26
-
26
-
25
-
25
-
25
-
24
-
24
-
23
Thống kê cầu thủ
- 13/15GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 1.87(0.53)Sút bóng
(OT)
- 21.2(16.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.93Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.07Chọc khe
- 0.87Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0.53Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 1.8Sai lầm
- 0.73Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.67Đánh đầu thành công
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.25Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.25(0.5)Sút bóng
(OT)
- 24.25(22.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2.5Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.5Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.25Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.25Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 32/34GS/GP
- 0.41(0.06)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 2.71(1.15)Sút bóng
(OT)
- 18.97(15.44)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.94Chuyền bóng quan trọng
- 0.68Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.94Rê bóng
- 1.53Bị phạm lỗi
- 0.74Phạm lỗi
- 0.41Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.88Đánh đầu
- 1.47Sai lầm
- 0.85Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.68Đánh đầu thành công
- 6/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/7GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/24GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 1.13(0.25)Sút bóng
(OT)
- 7.21(5.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.46Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0.79Bị phạm lỗi
- 0.29Phạm lỗi
- 0.21Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0.17Sai lầm
- 0.42Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.04Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 1.83(0.5)Sút bóng
(OT)
- 13(10.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.83Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0.83Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.83Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Panama |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Fulham |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Crystal Palace |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Leeds United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Everton |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Aston Villa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BRA RJ
|
CFRJ Marica RJ |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Copa do Brasil
|
Fluminense (RJ) |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BRA D1
|
Internacional (RS) |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BRA D1
|
Bahia(BA) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|