Thông tin
Konyaspor
Contract Period:
22
- Thổ Nhĩ Kỳ,ÝQuốc gia
-
27AGE
18/02/1999
- -Vị trí
- 194 cmChiều cao
- 84 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 2/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.22(0.11)Sút bóng
(OT)
- 20.67(18.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.56Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.56Phạm lỗi
- 0.56Cắt bóng
- 0.22Cản bóng
- 0.22Đánh đầu
- 0.11Sai lầm
- 0.56Tắc bóng
- 0.33Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 22/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.26(0.13)Sút bóng
(OT)
- 42.52(37.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 1.83Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.04Rê bóng
- 0.61Bị phạm lỗi
- 0.74Phạm lỗi
- 1.09Cắt bóng
- 0.43Cản bóng
- 0.3Đánh đầu
- 0.26Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0.61Bẫy việt vị
- 1.7Đánh đầu thành công
- 25/25GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.16
Thẻ phạt
- 0.44(0.16)Sút bóng
(OT)
- 57.4(49.92)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.08Chuyền bóng quan trọng
- 3.04Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.28Rê bóng
- 0.8Bị phạm lỗi
- 1.16Phạm lỗi
- 0.96Cắt bóng
- 0.52Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.44Sai lầm
- 1.76Tắc bóng
- 1.28Bẫy việt vị
- 1.32Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 9(8.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 27/30GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D2
|
Spezia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Reggiana |
0 |
0 |
0 |
0
1
|