Thông tin
AEK Athens
Contract Period:
18
- RomaniaQuốc gia
-
30AGE
23/05/1996
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £3.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hy Lạp
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Hy Lạp
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
VĐQG Ý
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
VĐQG Hà Lan
-
Siêu cúp Hà Lan
-
Europa League
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19-20
-
19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
17
-
16
-
15-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GRE D1
|
Panathinaikos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Rayo Vallecano |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Levadiakos |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Panserraikos |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Olympiakos Piraeus |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Samsunspor |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Panathinaikos |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
UEFA ECL
|
Aberdeen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
AE Kifisias |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
NK Publikum Celje |
0 |
0 |
0 |
0
1
|