Thông tin
Erokspor
Contract Period:
-
20
- Thổ Nhĩ KỳQuốc gia
-
31AGE
08/02/1995
- -Vị trí
- 165 cmChiều cao
- 59 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
25-26
-
24-25
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
16-17
Thống kê cầu thủ
- 18/32GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 7.5(7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 22/29GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 1.03(0.31)Sút bóng
(OT)
- 32.31(27.72)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.93Chuyền bóng quan trọng
- 2.24Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.52Rê bóng
- 0.93Bị phạm lỗi
- 0.59Phạm lỗi
- 0.97Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.48Đánh đầu
- 0.76Sai lầm
- 0.9Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.48Đánh đầu thành công
- 21/28GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 1.21(0.54)Sút bóng
(OT)
- 34.07(28.68)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.93Chuyền bóng quan trọng
- 3.04Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 0.57Bị phạm lỗi
- 0.61Phạm lỗi
- 1.14Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.82Đánh đầu
- 0.82Sai lầm
- 0.89Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.39Đánh đầu thành công
- 14/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 1.5(0.45)Sút bóng
(OT)
- 28.1(24.45)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.9Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 0.8Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0.15Cản bóng
- 0.35Đánh đầu
- 1.1Sai lầm
- 0.7Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 13/21GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.33(0.38)Sút bóng
(OT)
- 32.05(27.9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 2.1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.71Rê bóng
- 0.95Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.57Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.76Đánh đầu
- 0.76Sai lầm
- 0.62Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.24Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TFF 1. Lig
|
Corum Belediyespor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Pendikspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Sakaryaspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Bandirmaspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
76 Igdir Belediye spor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Istanbulspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Sariyer |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Sivasspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Boluspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
76 Igdir Belediye spor |
1 |
0 |
0 |
0
1
|