Red Star FC 93 Đội hình

Tên
 
Gregory Poirier
Gregory Poirier
9
Pape Meissa Ba
Pape Meissa Ba
21
Abdelsamad Hachem
Abdelsamad Hachem
23
Jovany Ikanga
Jovany Ikanga
29
Hacene Benali
Hacene Benali
7
Damien Durand
Damien Durand
91
Kevin Cabral
Kevin Cabral
11
Kemo Cisse
Kemo Cisse
 
Cheick Konaté
Cheick Konaté
5
Josue Escartin
Josue Escartin
6
Rayane Doucoure
Rayane Doucoure
24
Pierre Lemonnier
Pierre Lemonnier
27
Bradley Danger
Bradley Danger
12
Vincent Kany
Vincent Kany
98
Ryad Hachem
Ryad Hachem captain
3
Matthieu Huard
Matthieu Huard
 
Sekou Guindo
Sekou Guindo
2
Theo Magnin
Theo Magnin
20
Dylan Durivaux
Dylan Durivaux
22
Dembo Sylla
Dembo Sylla
10
Saif-Eddine Khaoui
Saif-Eddine Khaoui
25
Guillaume Trani
Guillaume Trani
4
Balthazar Pierret
Balthazar Pierret
33
Islamdine Halifa
Islamdine Halifa
1
Quentin Beunardeau
Quentin Beunardeau
16
Gaetan Poussin
Gaetan Poussin
50
Valentin Rabouille
Valentin Rabouille
POS AGE HT WT NAT
HLV 44 188 cm 84 kg Pháp
Tiền đạo trung tâm 29 186 cm 72 kg Senegal
Tiền đạo trung tâm 24 185 cm 81 kg Pháp
Tiền đạo trung tâm 24 179 cm 83 kg Pháp
Tiền đạo trung tâm 26 182 cm 74 kg Algeria
Tiền đạo cánh trái 30 173 cm 65 kg Pháp
Tiền đạo cánh trái 27 185 cm 75 kg Pháp
Tiền đạo cánh phải 29 170 cm 63 kg Pháp
Tiền vệ 20 - 53 kg Bờ Biển Ngà
Hậu vệ trung tâm 23 193 cm 85 kg Pháp
Hậu vệ trung tâm 25 183 cm 78 kg Guinea
Hậu vệ trung tâm 33 184 cm 81 kg Pháp
Hậu vệ trung tâm 28 180 cm 69 kg Pháp
Tiền vệ trung tâm 23 188 cm 75 kg Pháp
Tiền vệ trung tâm 28 172 cm 75 kg Pháp
Hậu vệ cánh trái 28 178 cm 71 kg Pháp
Hậu vệ cánh trái 22 - - Mali
Hậu vệ cánh phải 22 171 cm 65 kg Thụy Sĩ
Hậu vệ cánh phải 25 177 cm 80 kg Pháp
Hậu vệ cánh phải 23 175 cm 68 kg Guinea
Tiền vệ tấn công 31 180 cm 68 kg Tunisia
Tiền vệ tấn công 28 178 cm 73 kg Pháp
Tiền vệ phòng ngự 26 186 cm 82 kg Pháp
Tiền vệ phòng ngự 21 - 75 kg Pháp
Thủ môn 32 184 cm 79 kg Pháp
Thủ môn 27 186 cm 84 kg Pháp
Thủ môn 26 190 cm 80 kg Pháp