Thông tin
KF Tirana
Contract Period:
19
- AlbaniaQuốc gia
-
28AGE
14/07/1998
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Algerian
-
Europa League
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.17(0)Sút bóng
(OT)
- 2.17(0.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.17Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ALB D1
|
Egnatia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ALB D1
|
FK Vora |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ALB D1
|
Vllaznia Shkoder |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ALB D1
|
Egnatia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AZE D1
|
Sabah FK |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
AZE D1
|
FC Neftci Baku |
0 |
0 |
0 |
0
1
|