Thông tin
Grimsby Town
Contract Period:
16
- Ireland,AnhQuốc gia
-
25AGE
10/12/2001
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- -Giá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
25-26
-
21-22
-
20-21
-
25-26
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 25/40GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.48(0.18)Sút bóng
(OT)
- 28.73(18.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.78Chuyền bóng quan trọng
- 1.95Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.78Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 0.48Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0.18Cản bóng
- 0.45Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1.48Tắc bóng
- 0.13Bẫy việt vị
- 1.65Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 17(8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 8/8GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.38
Thẻ phạt
- 0.63(0.13)Sút bóng
(OT)
- 45.88(27.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 7.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.63Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1.25Phạm lỗi
- 0.88Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.38Đánh đầu
- 0.75Sai lầm
- 1.63Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.75Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 1Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 32(24.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2.5Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L2
|
Salford City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Chesterfield |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Crawley Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EFL Trophy
|
U21 Everton |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LC
|
Sheffield Wed. |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Boston United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG NLN
|
Spennymoor Town |
0 |
0 |
1 |
0
0
|