Thông tin
Portsmouth
Contract Period:
5
- WalesQuốc gia
-
28AGE
18/06/1998
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Giao hữu
-
Hạng 3 Anh
-
Giao hữu quốc tế
-
Hạng 4 Anh
-
Europa League
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
25
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
15-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Portsmouth |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Wrexham |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Charlton Athletic |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Bristol City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Millwall |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
West Bromwich(WBA) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Norwich City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LC
|
Reading |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Norwich City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Blackburn Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|