Thông tin
Teraktor-Sazi
Contract Period:
31
- AlbaniaQuốc gia
-
30AGE
17/05/1996
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
UEFA Champions League
-
AFC Champions League
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/5GS/GP
- 0.6(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.4
Thẻ phạt
- 2(1)Sút bóng
(OT)
- 25.2(19.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.2Chuyền bóng quan trọng
- 0.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.4Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0.6Cản bóng
- 0.8Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.8Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0.75(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ACLE
|
Al-Sadd |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRN PR
|
Fajr Sepasi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRN PR
|
Aluminium Arak |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACLE
|
Nasaf Qarshi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACLE
|
Al Shorta |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRN PR
|
Gol Gohar FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACLE
|
Al-Sharjah |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRN PR
|
Aluminium Arak |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
NK Olimpija Ljubljana |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
NK Olimpija Ljubljana |
0 |
0 |
0 |
0
1
|