Thông tin
- PhápQuốc gia
-
40AGE
08/12/1986
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
Giao hữu
-
Hạng hai Pháp
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
16-17
Thống kê cầu thủ
- 28/28GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 25.79(15.61)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.04Chuyền bóng quan trọng
- 8.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.21Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.04Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.39Đánh đầu thành công
- 38/38GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 28.13(14.76)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.05Chuyền bóng quan trọng
- 8.39Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.03Rê bóng
- 0.16Bị phạm lỗi
- 0.03Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.03Sai lầm
- 0.03Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.18Đánh đầu thành công
- 37/37GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 31.24(14.97)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 9.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.05Rê bóng
- 0.24Bị phạm lỗi
- 0.03Phạm lỗi
- 0.05Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.03Sai lầm
- 0.03Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.3Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 33(26)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 33/33GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 35/35GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 38/38GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 38/38GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 31/31GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 38/38GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D2
|
Dunkerque |
0 |
0 |
0 |
0
1
|