Thông tin
Mito Hollyhock
Contract Period:
-
15
- Nhật BảnQuốc gia
-
26AGE
20/01/2000
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 85 kgCân nặng
- £0.55 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
J. League Cup
-
Cúp Nhật Bản
Thống kê cầu thủ
- 5/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 34(27.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.08Chuyền bóng quan trọng
- 2.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.92Phạm lỗi
- 1.25Cắt bóng
- 0.58Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.58Đánh đầu thành công
- 16/17GS/GP
- 0.24(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 1.06(0.35)Sút bóng
(OT)
- 56.29(48.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.06Chuyền bóng quan trọng
- 3.53Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 1.18Bị phạm lỗi
- 0.53Phạm lỗi
- 1.94Cắt bóng
- 0.94Cản bóng
- 0.24Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.18Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 6.29Đánh đầu thành công
- 18/26GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 39/39GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D2
|
Iwaki FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Matsumoto Yamaga FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Jubilo Iwata |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
FC Gifu |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Omiya Ardija |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Ehime FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JE Cup
|
Oita Trinita |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Kataller Toyama |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Iwaki FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Consadole Sapporo |
0 |
0 |
1 |
0
0
|