Thông tin
- Nhật BảnQuốc gia
-
21AGE
25/08/2005
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
AFC U23 Asian Cup
-
J. League Cup
-
World Cup U20
-
Toulon Tournament
-
AFC U20
-
26
-
25
-
25-26
-
25
-
25
-
25
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 16/16GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.31(0.38)Sút bóng
(OT)
- 42.75(30.44)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.19Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.94Rê bóng
- 0.13Bị phạm lỗi
- 0.31Phạm lỗi
- 1.63Cắt bóng
- 0.38Cản bóng
- 0.06Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.31Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.69Đánh đầu thành công
- 21/30GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
U21 Ukraine |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Tokushima Vortis |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Tokushima Vortis |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Osaka FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Jubilo Iwata |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Yamagata Montedio |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Iwaki FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|