Thông tin
Austria Wien
Contract Period:
26
- ÁoQuốc gia
-
34AGE
24/01/1992
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Áo
-
Europa Conference League
-
Hạng hai Đức
-
UEFA Nations League
-
Europa League
-
Giao hữu quốc tế
-
Euro 2024
-
25-26
-
25-26
-
22-23
-
21-22
-
20-22
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 32/32GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.67(0.13)Sút bóng
(OT)
- 26.07(18.73)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.93Chuyền bóng quan trọng
- 1.07Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.07Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 1.6Bị phạm lỗi
- 1.2Phạm lỗi
- 0.87Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.73Đánh đầu
- 0.93Sai lầm
- 1.53Tắc bóng
- 0.07Bẫy việt vị
- 1.13Đánh đầu thành công
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.25(0.25)Sút bóng
(OT)
- 18.25(15.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1.25Sai lầm
- 2.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 1.83(0)Sút bóng
(OT)
- 29.67(19.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.83Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 1.67Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 1.67Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 1.83Tắc bóng
- 0.17Bẫy việt vị
- 0.83Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.3Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 2(0.6)Sút bóng
(OT)
- 39.6(27.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.9Chuyền bóng quan trọng
- 1.1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.5Rê bóng
- 1.4Bị phạm lỗi
- 0.9Phạm lỗi
- 1.8Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.8Đánh đầu
- 1.3Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0.3Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AUT D1
|
Rapid Wien |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Red Bull Salzburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
Rapid Wien |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
Sturm Graz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
FC Blau Weiss Linz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
TSV Hartberg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
LASK Linz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Hertha BSC Berlin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Sturm Graz |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
AUT D1
|
Red Bull Salzburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|