Thông tin
Sunderland
Contract Period:
17
- MozambiqueQuốc gia
-
32AGE
21/01/1994
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
Ngoại Hạng Anh
-
Giao hữu
-
FIFA Club World Cup
-
Africa Cup of Nations
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
VĐQG Pháp
-
Siêu cúp Pháp
-
Europa League
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
25-26
-
25
-
25
-
24-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG PR
|
Newcastle United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Liverpool |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
West Ham United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CAF NC
|
Bờ Biển Ngà |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Newcastle United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Fulham |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Arsenal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPAF
|
Guinea |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Aston Villa |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
ENG PR
|
Brentford |
0 |
0 |
0 |
0
1
|