Thông tin
Desportivo de Tondela
Contract Period:
21
- Comoros,PhápQuốc gia
-
25AGE
01/04/2001
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- 66 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Liên đoàn Bồ Đào Nha
-
Africa Cup of Nations
-
Hạng hai Pháp
-
VĐQG Hà Lan
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp FA
-
25-26
-
25-26
-
24-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0.75(0)Sút bóng
(OT)
- 23.75(19.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.75Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 33/33GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.4(0.13)Sút bóng
(OT)
- 12.6(8.53)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.27Chuyền bóng quan trọng
- 0.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.6Rê bóng
- 0.73Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.73Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.53Đánh đầu
- 1.07Sai lầm
- 1.53Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 10/27GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0.11)Sút bóng
(OT)
- 14.93(12.26)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.26Chuyền bóng quan trọng
- 0.85Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.93Rê bóng
- 0.59Bị phạm lỗi
- 0.78Phạm lỗi
- 0.44Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.48Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 1.22Tắc bóng
- 0.07Bẫy việt vị
- 0.07Đánh đầu thành công
- 18/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.37(0.11)Sút bóng
(OT)
- 23.16(16.68)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.47Chuyền bóng quan trọng
- 0.95Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.84Rê bóng
- 0.63Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.68Đánh đầu
- 1.37Sai lầm
- 2.63Tắc bóng
- 0.16Bẫy việt vị
- 0.32Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Namibia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Rio Ave |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Amadora |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Caen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Annecy |
0 |
0 |
0 |
0
1
|