Thông tin
Kyoto Sanga
Contract Period:
-
2
- Nhật BảnQuốc gia
-
27AGE
28/12/1999
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
AFC Champions League
-
Cúp Nhật Bản
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
26
-
25
-
24
-
25
-
24-25
-
24
-
24
-
23-24
-
23
-
22
Thống kê cầu thủ
- 20/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.6(0.2)Sút bóng
(OT)
- 32.45(24.35)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.45Chuyền bóng quan trọng
- 1.15Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.55Rê bóng
- 1.1Bị phạm lỗi
- 0.65Phạm lỗi
- 1.15Cắt bóng
- 0.15Cản bóng
- 0.45Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.55Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 23/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.59(0.11)Sút bóng
(OT)
- 29.11(22.93)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.63Chuyền bóng quan trọng
- 1.04Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.52Rê bóng
- 0.74Bị phạm lỗi
- 0.74Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.3Cản bóng
- 0.41Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.22Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.56Đánh đầu thành công
- 14/27GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.48(0.07)Sút bóng
(OT)
- 28.78(24.59)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.56Chuyền bóng quan trọng
- 0.85Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.3Rê bóng
- 0.41Bị phạm lỗi
- 0.7Phạm lỗi
- 0.48Cắt bóng
- 0.48Cản bóng
- 0.37Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.74Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.63Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/40GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/30GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D1
|
Kashiwa Reysol |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
FC Tokyo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN LC
|
Kashiwa Reysol |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Shimizu S-Pulse |
0 |
0 |
0 |
0
1
|