Renan Victor da Silva info
Thông tin
Shabab Al Ahli
Contract Period:
13
- BrazilQuốc gia
-
24AGE
19/05/2002
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £3.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG UAE
-
AFC Champions League
-
VĐQG Brazil
-
Copa Libertadores
-
25-26
-
25-26
-
22
-
22
-
21
-
21
-
20-21
-
20
Thống kê cầu thủ
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 2(0.4)Sút bóng
(OT)
- 56.8(48.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.6Chuyền bóng quan trọng
- 1.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 1.2Phạm lỗi
- 0.6Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.8Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.2Đánh đầu thành công
- 10/10GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.8(0.2)Sút bóng
(OT)
- 51.1(44.7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 2.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.3Rê bóng
- 0.3Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0.6Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.7Đánh đầu thành công
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 33.75(26.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 3.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.75Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.75Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 1.25Bẫy việt vị
- 0.75Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.9(0.24)Sút bóng
(OT)
- 44.95(38.24)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 3.86Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0.86Bị phạm lỗi
- 1.52Phạm lỗi
- 1.24Cắt bóng
- 0.38Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0.52Sai lầm
- 2.29Tắc bóng
- 0.38Bẫy việt vị
- 1.67Đánh đầu thành công
- 7/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.25(0)Sút bóng
(OT)
- 51.38(43.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 3.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 2.25Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.38Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0.63Bẫy việt vị
- 2.38Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UAE LP
|
Al Nasr Dubai |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
Buriram United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UAE LP
|
Al-Jazira(UAE) |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UAE
|
Al-Jazira(UAE) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
Nasaf Qarshi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UAE LP
|
Al Wahda |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
UAE LP
|
Al-Dhafra |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UAE LP
|
Al-Sharjah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UAE C
|
Al-Sharjah |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACL2
|
Al-Sharjah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|