Thông tin
Azerbaijan
Contract Period:
9
- Azerbaijan,ĐứcQuốc gia
-
27AGE
17/05/1999
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 81 kgCân nặng
- £0.9 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
FIFA Series
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Nations League
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Euro 2024
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
25-26
-
24-25
-
26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
20-22
-
19-21
-
19-20
-
15-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
San Marino |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
LKS Nieciecza |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Pháp |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Rakow Czestochowa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Ukraine |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Piast Gliwice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Asteras Tripolis |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Arka Gdynia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Hungary |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Rakow Czestochowa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|