Thông tin
FC Lugano
Contract Period:
11
- Thụy SĩQuốc gia
-
35AGE
03/11/1991
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.9 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Giao hữu
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
Euro 2024
-
FIFA World Cup
-
VĐQG Đức
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Hạng hai Đức
-
25-26
-
24-25
-
14-15
-
26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
20-22
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
17-18
-
17-18
-
16-17
-
16
-
15-17
-
15-16
-
14-16
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Neuchatel Xamax |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Basel |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
St. Gallen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Young Boys |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Zurich |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
St. Gallen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Sion |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Lausanne Sports |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Winterthur |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Grasshoppers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|