Thông tin
Sport Boys
Contract Period:
4
- ArgentinaQuốc gia
-
30AGE
18/02/1996
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.18 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 8/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/23GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 1.96(1.48)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.04Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.04Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
1
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 29(21)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.33Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 24.33(10.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 3.33Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 1.67Tắc bóng
- 0.67Bẫy việt vị
- 2.33Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
PER L1
|
Deportivo Garcilaso |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
PER L1
|
Cienciano |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
PER L1
|
Atletico Grau |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
PER L1
|
Ayacucho |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
PER L1
|
Alianza Atletico |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
PER L1
|
Real Atletico Garcilaso |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
PER L1
|
Alianza Lima |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
PER L1
|
Sport Huancayo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
PER L1
|
Atletico Grau |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
PER L1
|
Cienciano |
1 |
0 |
0 |
0
1
|