Thông tin
- UruguayQuốc gia
-
32AGE
16/04/1994
- -Vị trí
- 192 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.65 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Brazil
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
Copa Libertadores
-
VĐQG Argentina
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
VĐQG Chilê
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
26
-
25
-
24-25
-
24
-
23
-
22
-
20
-
20
-
19
-
18
Thống kê cầu thủ
- 1/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.17(0)Sút bóng
(OT)
- 5.5(3.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 1.67Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 5/23GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.91(0.3)Sút bóng
(OT)
- 6.13(3.26)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.39Chuyền bóng quan trọng
- 0.09Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.04Rê bóng
- 0.91Bị phạm lỗi
- 1.26Phạm lỗi
- 0.04Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.26Đánh đầu
- 0.74Sai lầm
- 0.48Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.04Đánh đầu thành công
- 29/29GS/GP
- 0.28(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0.03
0.21
Thẻ phạt
- 2.59(1.07)Sút bóng
(OT)
- 14.24(9.76)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.55Chuyền bóng quan trọng
- 0.45Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.34Rê bóng
- 0.97Bị phạm lỗi
- 1.76Phạm lỗi
- 0.1Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 1.17Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.83Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.9Đánh đầu thành công
- 0/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 1.14(0.14)Sút bóng
(OT)
- 13.43(6.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.57Chuyền bóng quan trọng
- 0.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.14Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.43Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 4.57Đánh đầu thành công
- 27/30GS/GP
- 0.53(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 1.23(0.67)Sút bóng
(OT)
- 9.33(5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.47Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.03Rê bóng
- 0.53Bị phạm lỗi
- 0.63Phạm lỗi
- 0.03Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.6Đánh đầu
- 1.4Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.1Đánh đầu thành công
- 6/14GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/36GS/GP
- 0.31(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BRA CNF
|
Confianca (SE) |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Santos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Ceara |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Palmeiras |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Sport Club Recife (PE) |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Shabab |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Akhdoud |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Orubah |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Qadasiya |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Fateh SC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|