Thông tin
- Nhật BảnQuốc gia
-
29AGE
21/11/1997
- -Vị trí
- 172 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £13 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
Kirin Cup (Japan)
-
Giao hữu quốc tế
-
Asian Cup
-
Europa Conference League
-
VĐQG Nhật Bản
-
Thế vận hội Olympic
-
Siêu Cúp Nhật Bản
-
AFC Champions League
-
Cúp Nhật Bản
-
J. League Cup
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-25
-
23-24
-
23
-
23
-
22-23
-
21-23
-
21-22
-
21
-
21
-
21
-
21
-
20-21
-
20
-
20
-
19-21
-
19
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO PR
|
Glasgow Rangers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Motherwell FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCOFAC
|
Glasgow Rangers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Aberdeen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Glasgow Rangers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Bologna |
1 |
0 |
0 |
1
1
|
|
SCO PR
|
Motherwell FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO LC
|
St. Mirren |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Feyenoord Rotterdam |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Midtjylland |
0 |
1 |
0 |
0
0
|