Thông tin
Blackpool
Contract Period:
-
24
- Anh,ĐứcQuốc gia
-
22AGE
16/12/2004
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 65 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
Thống kê cầu thủ
- 18/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.24
Thẻ phạt
- 0.24(0.14)Sút bóng
(OT)
- 21.95(14.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.57Chuyền bóng quan trọng
- 1.62Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.52Rê bóng
- 0.86Bị phạm lỗi
- 1.05Phạm lỗi
- 0.38Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.71Đánh đầu
- 1.33Sai lầm
- 1.67Tắc bóng
- 0.14Bẫy việt vị
- 1.1Đánh đầu thành công
- 11/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.14(0)Sút bóng
(OT)
- 24.43(19.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.07Chuyền bóng quan trọng
- 1.07Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.64Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.71Phạm lỗi
- 0.21Cắt bóng
- 0.21Cản bóng
- 1.07Đánh đầu
- 0.43Sai lầm
- 2.86Tắc bóng
- 0.07Bẫy việt vị
- 1.36Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 33(25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Peterborough United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Cardiff City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Port Vale |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Bolton Wanderers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Mansfield Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Huddersfield Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EFL Trophy
|
Swindon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|