Thông tin
Sivasspor
Contract Period:
9
- Albania,ÝQuốc gia
-
29AGE
24/02/1997
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
-
AFC Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
Euro 2024
-
Hạng Nhất Anh
-
VĐQG Ý
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
Cúp Ý
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20
-
19-21
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
15-17
-
15-16
-
15-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TFF 1. Lig
|
Serik Belediyespor |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Sakaryaspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Belediye Vanspor |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Sariyer |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UAE LP
|
Al Bataeh |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UAE C
|
Al Ain |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UAE LP
|
Al-Dhafra |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPEU
|
Serbia |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
Al-Gharafa |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UAE LP
|
Khor Fakkan |
0 |
1 |
0 |
0
0
|