Thông tin
Haverfordwest County
Contract Period:
3
- WalesQuốc gia
-
28AGE
28/03/1998
- -Vị trí
- 171 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Wales
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 34/34GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.79(0.35)Sút bóng
(OT)
- 27.44(19.82)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.91Chuyền bóng quan trọng
- 1.62Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2Rê bóng
- 1.24Bị phạm lỗi
- 0.24Phạm lỗi
- 0.76Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.38Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.03Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.82Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
Welsh PR
|
Llanelli |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
UWIC Inter Cardiff |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
Colwyn Bay |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
Flint Town United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
Barry Town AFC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
Connahs Quay Nomads FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Floriana F.C. |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
Welsh PR
|
Penybont FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Welsh PR
|
Briton Ferry Athletic |
1 |
0 |
0 |
0
1
|