Thông tin
- Antigua and Barbuda,AnhQuốc gia
-
31AGE
16/11/1995
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- -Giá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
Thống kê cầu thủ
- 3/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.85(0.38)Sút bóng
(OT)
- 5.69(4.31)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 0.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.54Rê bóng
- 0.69Bị phạm lỗi
- 0.62Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.62Đánh đầu
- 1.23Sai lầm
- 0.31Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.38Đánh đầu thành công
- 4/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0)Sút bóng
(OT)
- 9(6.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.83Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 6(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L2
|
Crawley Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LC
|
Newport County |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Hemel Hempstead Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Hitchin Town |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ENG NL
|
Sutton United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG NL
|
Wealdstone FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG NL
|
Altrincham |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG NL
|
Woking |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG NL
|
Rochdale |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG NL
|
Southend United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|