Thông tin
Port Vale
Contract Period:
12
- AnhQuốc gia
-
21AGE
18/11/2005
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £0.08 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
23-24
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 11/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.31(0.08)Sút bóng
(OT)
- 20.85(15.92)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.23Chuyền bóng quan trọng
- 0.69Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.38Rê bóng
- 1.69Bị phạm lỗi
- 0.92Phạm lỗi
- 0.85Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.85Đánh đầu
- 0.77Sai lầm
- 1.08Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 18/26GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.69(0.23)Sút bóng
(OT)
- 17.08(13.27)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.19Chuyền bóng quan trọng
- 0.42Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.73Rê bóng
- 1.38Bị phạm lỗi
- 0.77Phạm lỗi
- 0.58Cắt bóng
- 0.15Cản bóng
- 1.08Đánh đầu
- 1.73Sai lầm
- 1.35Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.73Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.67(0)Sút bóng
(OT)
- 22.67(14.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 5/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.09(0)Sút bóng
(OT)
- 13(10)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.27Chuyền bóng quan trọng
- 0.64Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 0.64Bị phạm lỗi
- 0.18Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.18Cản bóng
- 0.45Đánh đầu
- 0.91Sai lầm
- 0.64Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.36Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.33Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0.33)Sút bóng
(OT)
- 15(11.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Wycombe Wanderers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Blackpool |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG FAC
|
Bristol City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|