Thông tin
AEK Larnaca
Contract Period:
11
- Bosnia & HerzegovinaQuốc gia
-
32AGE
06/05/1994
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Síp
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Euro 2024
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Ý
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
19-21
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18
-
17-18
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
15-17
-
15-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Helmond Sport |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Aris Limassol |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Pafos FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Apollon Limassol FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Aris Limassol |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Apollon Limassol FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Akritas Chloraka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
E.N.Paralimni |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Anorthosis Famagusta FC |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Hacken |
0 |
0 |
0 |
0
1
|