Ricardo Jorge Oliveira Antonio info
Thông tin
FC Juarez
Contract Period:
21
- Bồ Đào NhaQuốc gia
-
28AGE
06/08/1998
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
Mexico Liga MX
-
NCAL Cup
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Liên đoàn Bồ Đào Nha
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
22-23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 13/22GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0.05
0.09
Thẻ phạt
- 0.86(0.27)Sút bóng
(OT)
- 11.32(8.41)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.41Chuyền bóng quan trọng
- 0.45Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.41Rê bóng
- 0.68Bị phạm lỗi
- 1.05Phạm lỗi
- 0.05Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.55Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.64Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.18Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.33(0.67)Sút bóng
(OT)
- 21.33(18.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.67Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.67Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 10/28GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 0.93(0.46)Sút bóng
(OT)
- 11.11(7.93)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.57Chuyền bóng quan trọng
- 0.39Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.61Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 1.11Phạm lỗi
- 0.39Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.79Đánh đầu
- 1.21Sai lầm
- 0.64Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 0.11Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.12Kiến tạo
-
0.04
0.2
Thẻ phạt
- 0.8(0.36)Sút bóng
(OT)
- 19.72(14.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.84Chuyền bóng quan trọng
- 0.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.88Rê bóng
- 1.12Bị phạm lỗi
- 1.36Phạm lỗi
- 0.28Cắt bóng
- 0.12Cản bóng
- 0.92Đánh đầu
- 1.48Sai lầm
- 0.92Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 25/32GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 1.13(0.47)Sút bóng
(OT)
- 15.91(12.69)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.63Chuyền bóng quan trọng
- 0.34Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 1.03Rê bóng
- 0.97Bị phạm lỗi
- 0.97Phạm lỗi
- 0.41Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.94Đánh đầu
- 1.75Sai lầm
- 0.94Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.38Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MEX D1
|
Necaxa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MEX D1
|
Chivas Guadalajara |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Pachuca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Mazatlan FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NCAL Cup
|
FC Cincinnati |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MEX D1
|
Tigres UANL |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
POR D1
|
FC Famalicao |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Sporting Braga |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
FC Arouca |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
AVS Futebol SAD |
1 |
0 |
0 |
0
0
|