Thông tin
PSV Eindhoven
Contract Period:
9
- Mỹ,MexicoQuốc gia
-
23AGE
09/01/2003
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp QG Hà Lan
-
UEFA Champions League
-
Siêu cúp Hà Lan
-
Hạng 2 Hà Lan
-
Copa América
-
CONCACAF Nations League
-
VĐQG Đức
-
MLS Mỹ
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
24
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21
-
21
-
20
-
19
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D1
|
FC Twente Enschede |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Go Ahead Eagles |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Ajax Amsterdam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
FC Zwolle |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Sparta Rotterdam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
AZ Alkmaar |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
SC Heerenveen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
SBV Excelsior |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
FC Utrecht |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Heracles Almelo |
0 |
1 |
0 |
0
0
|