Thông tin
- Bồ Đào NhaQuốc gia
-
35AGE
03/04/1991
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.075 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Bồ Đào Nha
-
VĐQG Romania
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
25-26
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
Thống kê cầu thủ
- 12/23GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.04(0)Sút bóng
(OT)
- 0.22(0.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.04Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.04Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.18Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.64(0.36)Sút bóng
(OT)
- 14.45(10.91)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.36Chuyền bóng quan trọng
- 0.91Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.64Rê bóng
- 1.18Bị phạm lỗi
- 0.73Phạm lỗi
- 0.27Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.82Đánh đầu
- 0.64Sai lầm
- 0.73Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.64Đánh đầu thành công
- 3/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.73(0.45)Sút bóng
(OT)
- 14.36(10.64)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.64Chuyền bóng quan trọng
- 0.55Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.36Rê bóng
- 0.64Bị phạm lỗi
- 0.27Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.55Đánh đầu
- 1.36Sai lầm
- 0.91Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.73Đánh đầu thành công
- 29/32GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 1.5(0.53)Sút bóng
(OT)
- 19.09(13.94)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.66Chuyền bóng quan trọng
- 0.81Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.03Rê bóng
- 1.47Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0.56Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 2.09Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 0.81Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.75Đánh đầu thành công
- 16/28GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 1.29(0.46)Sút bóng
(OT)
- 14.61(10.82)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.39Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 1.04Bị phạm lỗi
- 0.68Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.68Đánh đầu
- 1.68Sai lầm
- 0.68Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.21Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POR D2
|
SL Benfica B |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
POR D2
|
FC Penafiel |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D2
|
FC Felgueiras |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D2
|
Porto B |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D2
|
UD Oliveirense |
0 |
0 |
0 |
0
1
|