Thông tin
Genclerbirligi
Contract Period:
24
- Bồ Đào NhaQuốc gia
-
28AGE
20/08/1998
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 90 kgCân nặng
- £3.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Giao hữu quốc tế
-
Hạng 2 Bồ Đào Nha
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
25-26
-
26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 23/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 29.61(16.52)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.09Chuyền bóng quan trọng
- 6.57Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.04Rê bóng
- 0.3Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.04Sai lầm
- 0.04Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.3Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/28GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 27.86(16.21)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.04Chuyền bóng quan trọng
- 6.96Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.04Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.07Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.36Đánh đầu thành công
- 32/32GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 28.72(14.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.06Chuyền bóng quan trọng
- 6.56Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.13Bị phạm lỗi
- 0.03Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.03Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 0.69Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POR D1
|
AVS Futebol SAD |
0 |
0 |
0 |
0
1
|