Thông tin
Widzew lodz
Contract Period:
14
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
25AGE
24/04/2001
- -Vị trí
- 192 cmChiều cao
- 85 kgCân nặng
- £0.75 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
Cúp Ba Lan
-
VĐQG Hà Lan
-
VĐQG Tây Ban Nha
Thống kê cầu thủ
- 19/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.21(0)Sút bóng
(OT)
- 11.47(9.32)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.05Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.21Bị phạm lỗi
- 0.21Phạm lỗi
- 0.16Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.05Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.16Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.58Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/24GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.04
0.21
Thẻ phạt
- 0.46(0.17)Sút bóng
(OT)
- 38.88(30.92)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.21Chuyền bóng quan trọng
- 3.88Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0.63Bị phạm lỗi
- 1.29Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0.75Cản bóng
- 0.04Đánh đầu
- 0.38Sai lầm
- 1.13Tắc bóng
- 0.75Bẫy việt vị
- 1.63Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 20.33(16.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.67Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0.67Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
DAC Dunajska Streda |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Rakow Czestochowa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Jagiellonia Bialystok |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL Cup
|
Pogon Szczecin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Piast Gliwice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Rakow Czestochowa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Gornik Zabrze |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Wisla Plock |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Go Ahead Eagles |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
N.E.C. Nijmegen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|