Thông tin
- ÝQuốc gia
-
24AGE
19/05/2002
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 86 kgCân nặng
- £50 TriệuGiá trị ước tính
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Emirates Cup
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Ý
-
Euro 2024
-
Cúp Ý
-
Europa Conference League
-
Europa League
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
19-20
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG FAC
|
Mansfield Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
FC Kairat Almaty |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Aston Villa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Chelsea FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Newcastle United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Nottingham Forest |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Manchester United |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Paris Saint Germain |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
PSV Eindhoven |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Nottingham Forest |
0 |
0 |
0 |
0
1
|